federal government
Định nghĩa
Danh từ: - Chính phủ liên bang: "Federal government" chỉ một hệ thống chính quyền trung ương có quyền lực mạnh mẽ, nắm giữ các quyền hạn chính trong một quốc gia liên bang (federation), nơi quyền lực được phân chia giữa chính quyền trung ương và các chính quyền địa phương (tiểu bang, tỉnh, v.v.). Trong mô hình này, chính phủ liên bang thường chịu trách nhiệm về các vấn đề quốc gia như quốc phòng, ngoại giao, tiền tệ và thương mại liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ liên bang có thẩm quyền tuyên chiến.)
- (Tại Hoa Kỳ, chính phủ liên bang đặt trụ sở tại Washington, D.C.)
- (Chính phủ liên bang thu thuế để tài trợ cho các chương trình quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be under the federal government": thuộc quyền quản lý của chính phủ liên bang.
- National parks are under the federal government's jurisdiction. (Các công viên quốc gia thuộc thẩm quyền của chính phủ liên bang.)
"Federal government vs. state government": chính phủ liên bang so với chính quyền tiểu bang, dùng để so sánh quyền lực giữa hai cấp chính quyền.
- The federal government handles immigration, while state governments manage education. (Chính phủ liên bang xử lý vấn đề nhập cư, trong khi chính quyền tiểu bang quản lý giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Federal (tính từ): thuộc về liên bang.
- The federal system divides power between national and regional governments. (Hệ thống liên bang phân chia quyền lực giữa chính quyền quốc gia và khu vực.)
- Federalism (danh từ): chủ nghĩa liên bang, học thuyết ủng hộ hệ thống liên bang.
- Federalism allows states to have their own laws while being part of a larger nation. (Chủ nghĩa liên bang cho phép các tiểu bang có luật riêng trong khi vẫn là một phần của quốc gia lớn hơn.)
- Government (danh từ): chính phủ nói chung.
- The government provides public services. (Chính phủ cung cấp các dịch vụ công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Central government: chính phủ trung ương.
- National government: chính phủ quốc gia.
- Federal authority: cơ quan liên bang (thường dùng để chỉ thẩm quyền của chính phủ liên bang).
Các cụm từ liên quan
- Federal government shutdown: đóng cửa chính phủ liên bang (khi quốc hội không thông qua ngân sách).
- The federal government shutdown caused delays in public services. (Việc đóng cửa chính phủ liên bang đã gây ra sự chậm trễ trong các dịch vụ công.)
- Federal government agency: cơ quan thuộc chính phủ liên bang.
- The FBI is a federal government agency. (FBI là một cơ quan thuộc chính phủ liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "The federal government is the highest authority": chính phủ liên bang là cơ quan có thẩm quyền cao nhất (trong các vấn đề quốc gia).
- In matters of national security, the federal government is the highest authority. (Trong các vấn đề an ninh quốc gia, chính phủ liên bang là cơ quan có thẩm quyền cao nhất.)